Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/恋文恋文🔊☆ Lưu vào danh sáchこいぶみNghĩa—Hán tự trong từ này恋文Câu ví dụ彼女は彼の昔の恋文を大切にしていた。She cherished his old love letters.Từ liên quan失恋初恋悲恋恋恋しい恋愛恋人恋心