Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/裂け目裂け目🔊☆ Lưu vào danh sáchさけめNghĩa—Hán tự trong từ này裂目Câu ví dụ私は壁の裂け目から外を覗いた。I peeped out through a crack in the wall.Từ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目