Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/列車列車N3🔊☆ Lưu vào danh sáchれっしゃNghĩa—Hán tự trong từ này列車Câu ví dụこの列車は東京行きです。This train is bound for Tokyo.Từ liên quan以色列系列後列行列参列序列整列戦列