Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/零点零点N2🔊☆ Lưu vào danh sáchれいてんNghĩa—Hán tự trong từ này零点Câu ví dụそのテストではだれも零点をとらなかった。Nobody got zero in that test.Từ liên quan一点汚点観点起点逆転拠点共通点句読点