Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/冷房冷房N4🔊☆ Lưu vào danh sáchれいぼうNghĩa—Hán tự trong từ này冷房Câu ví dụ冷房が効きすぎているのですが。How do I fix the air-conditioner?Từ liên quan寒冷冷え冷える冷え込む冷え性冷たい冷ます冷める