Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/冷凍食品冷凍食品🔊☆ Lưu vào danh sáchれいとうしょくひんNghĩa—Hán tự trong từ này冷凍食品Câu ví dụこの冷凍食品はどのくらい保存できますか。How long can we keep this frozen food?Từ liên quan寒冷冷え冷える冷え込む冷え性冷たい冷ます冷める