Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/冷戦冷戦🔊☆ Lưu vào danh sáchれいせんNghĩa—Hán tự trong từ này冷戦Câu ví dụ冷戦はソビエトの崩壊と共に終わった。The Cold War ended when the Soviet Union collapsed.Từ liên quan寒冷冷え冷える冷え込む冷え性冷たい冷ます冷める