Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/冷酷冷酷N1🔊☆ Lưu vào danh sáchれいこくNghĩa—Hán tự trong từ này冷酷Câu ví dụ犬を叩くなんて彼は冷酷だ。It was cruel of him to beat his dog.Từ liên quan寒冷冷え冷える冷え込む冷え性冷たい冷ます冷める