Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/冷やす冷やすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひやすNghĩa—Hán tự trong từ này冷Câu ví dụワインをもっと冷やしたいんだ。I want to chill the wine more.Từ liên quan寒冷冷え冷える冷え込む冷え性冷たい冷ます冷める