Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/輪郭輪郭🔊☆ Lưu vào danh sáchりんかくNghĩa—Hán tự trong từ này輪郭Câu ví dụ彼はその機械の輪郭をスケッチします。He sketches the outline of the machine.Từ liên quan花輪競輪三輪四輪車指輪車輪内輪二輪車