Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/車輪車輪N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃりんNghĩa—Hán tự trong từ này車輪Câu ví dụ一輪車は車輪がひとつしかありません。A unicycle has only one wheel.Từ liên quan下車貨車外車機関車汽車客車救急車空車