Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/輪輪N3🔊☆ Lưu vào danh sáchわNghĩa—Hán tự trong từ này輪Câu ví dụ我々は家族の輪の中で育った。We grew up within our family circle.Từ liên quan花輪競輪三輪四輪車指輪車輪内輪二輪車