Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/力説力説🔊☆ Lưu vào danh sáchりきせつNghĩa—Hán tự trong từ này力説Câu ví dụ火星にはかつて原始的な生物が存在していたと彼は力説している。He contends that primitive life once existed on Mars.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力