Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/力士力士🔊☆ Lưu vào danh sáchりきしNghĩa—Hán tự trong từ này力士Câu ví dụ姉は若い力士を応援しています。My sister cheers young sumo wrestlers.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力