Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/良心良心N1🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうしんNghĩa—Hán tự trong từ này良心Câu ví dụ彼は良心のとがめを感じた。He felt the pangs of conscience.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心