Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/良好良好N1🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうこうNghĩa—Hán tự trong từ này良好Câu ví dụそれに比べ最近彼女のお天気は良好。In comparison to which she's been in a really good mood recently.Từ liên quanお好み焼き愛好いい加減好き好き嫌い好ましい好み好む