Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/療養療養🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうようNghĩa—Hán tự trong từ này療養Câu ví dụ療養に専念すべきです。You have to concentrate on your recovery.Từ liên quan医療治療診療療法療養所診療所対症療法治療法