Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/医療医療N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいりょうNghĩa—Hán tự trong từ này医療Câu ví dụ彼は医療に一生を捧げた。He dedicated his life to medical work.Từ liên quan医医院医科医学医学部医局医師医師会