Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/旅先旅先🔊☆ Lưu vào danh sáchたびさきNghĩa—Hán tự trong từ này旅先Câu ví dụ旅先では迷子になりやすい。When traveling, it is easy to get lost.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端