Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/粒粒N2🔊☆ Lưu vào danh sáchつぶNghĩa—Hán tự trong từ này粒Câu ví dụ2粒の涙が彼女のほおを流れ落ちた。Two tears fell down her cheeks.Từ liên quan素粒子大粒米粒粒子粒状