Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/硫黄硫黄🔊☆ Lưu vào danh sáchいおうNghĩa—Hán tự trong từ này硫黄Câu ví dụ硫黄はマッチを作るのに使われる。Sulfur is used to make matches.Từ liên quan黄金黄金時代黄色い黄身硫酸黄昏黄色脱硫