Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/留守番留守番N2🔊☆ Lưu vào danh sáchるすばんNghĩa—Hán tự trong từ này留守番Câu ví dụその子は留守番をしなければならないと言って怒っていた。The boy was cross at having to stay at home.Từ liên quanお守り看守見守る厳守攻守子守子守唄守り