Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/流派流派🔊☆ Lưu vào danh sáchりゅうはNghĩa—Hán tự trong từ này流派Câu ví dụその作品は小説の新流派を生むだろう。The work will give birth to a new school of novel.Từ liên quanシーア派一派右派硬派左派宗派他派党派