Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一派一派🔊☆ Lưu vào danh sáchいっぱNghĩa—Hán tự trong từ này一派Câu ví dụ小説の新しい一派が起こった。A new school of fiction has grown up.Ngữ pháp liên quanVerb-た form + ばかりTừ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員