Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/立派立派N5🔊☆ Lưu vào danh sáchりっぱNghĩa—Hán tự trong từ này立派Câu ví dụ私たちの学校には立派な図書館があります。We have a nice school library.Ngữ pháp liên quanV ます-stem / i-adj / noun + ながらもTừ liên quanシーア派一派右派硬派左派宗派他派党派