Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/陸路陸路🔊☆ Lưu vào danh sáchりくろNghĩa—Hán tự trong từ này陸路Câu ví dụ陸路ではそこへ行けない。The place is not accessible by land.Từ liên quan舎路回り道回路海路街路街路樹活路滑走路