Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/街路街路🔊☆ Lưu vào danh sáchがいろNghĩa—Hán tự trong từ này街路Câu ví dụ彼らは街路の雪を取り払った。They cleared the street of snow.Từ liên quan街街角街灯街頭街道街路樹歓楽街市街