Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/街街N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがいNghĩa—Hán tự trong từ này街Câu ví dụここは東京のビジネス街だ。This is a business section of Tokyo.Từ liên quan街角街灯街頭街道街路街路樹歓楽街市街