Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/離婚離婚N3🔊☆ Lưu vào danh sáchりこんNghĩa—Hán tự trong từ này離婚Câu ví dụ私は離婚に同意するつもりだ。I will consent to the divorce.Từ liên quan冠婚葬祭既婚結婚結婚式婚姻婚約再婚新婚