Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/理論理論N1🔊☆ Lưu vào danh sáchりろんNghĩa—Hán tự trong từ này理論Câu ví dụその考えが彼の理論の基礎となっている。The idea underlies his theory.Từ liên quan切支丹監理管理管理者管理職管理人義理経理