Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/落胆落胆🔊☆ Lưu vào danh sáchらくたんNghĩa—Hán tự trong từ này落胆Câu ví dụ彼は落胆した気持ちを表した。He gave vent to his disappointment.Từ liên quanお洒落一段落下落肝陥る魂胆大胆胆石