Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/来日来日N2🔊☆ Lưu vào danh sáchらいにちNghĩa—Hán tự trong từ này来日Câu ví dụボブがいつ来日したか分からない。I don't know when Bob came to Japan.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日