Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/来店来店🔊☆ Lưu vào danh sáchらいてんNghĩa—Hán tự trong từ này来店Câu ví dụ来週またご来店下さい。Check back next week.Từ liên quan飲食店開店喫茶店支店書店商店商店街専門店