Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/養成養成N1🔊☆ Lưu vào danh sáchようせいNghĩa—Hán tự trong từ này養成Câu ví dụ心身共にベストのコンディションで新人養成合宿に臨みましょう。With both mind and body in their best condition, let's look forward to the newcomers' training camp.Từ liên quan持て成し成吉思汗成す化成完成既成既成事実形成