Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/要点要点N3🔊☆ Lưu vào danh sáchようてんNghĩa—Hán tự trong từ này要点Câu ví dụ彼はその要点を理解させようとした。He tried to make his point.Từ liên quan一点汚点観点起点逆転拠点共通点句読点