Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/用心用心N3🔊☆ Lưu vào danh sáchようじんNghĩa—Hán tự trong từ này用心Câu ví dụ火には、用心しなさい。Be on your guard against fire.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心