Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/洋風洋風N1🔊☆ Lưu vào danh sáchようふうNghĩa—Hán tự trong từ này洋風Từ liên quan洋杯洋袴海洋西洋西洋人太平洋大西洋東洋