Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/東洋東洋N2🔊☆ Lưu vào danh sáchとうようNghĩa—Hán tự trong từ này東洋Câu ví dụ東洋の陶器に興味があります。I have an interest in oriental ceramics.Từ liên quan関東極東広東中東東東欧東海東宮