Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/洋食洋食🔊☆ Lưu vào danh sáchようしょくNghĩa—Hán tự trong từ này洋食Câu ví dụ私は洋食はあまり好きではない。I don't care for foreign food.Từ liên quan洋杯洋袴海洋西洋西洋人太平洋大西洋東洋