Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/洋式洋式🔊☆ Lưu vào danh sáchようしきNghĩa—Hán tự trong từ này洋式Câu ví dụ私は洋式のホテルに泊まりたい。I'd like to stay in a Western-style hotel.Từ liên quan一式株式株式会社儀式旧式挙式形式形式的