Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/洋画洋画🔊☆ Lưu vào danh sáchようがNghĩa—Hán tự trong từ này洋画Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + ようがない / ようもないTừ liên quan洋杯洋袴海洋西洋西洋人太平洋大西洋東洋