Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/幼児幼児N2🔊☆ Lưu vào danh sáchようじNghĩa—Hán tự trong từ này幼児Câu ví dụ彼は幼児虐待で罰せられた。He was punished for child abuse.Từ liên quan加答児臥児狼徳遺児育児園児恵比寿孤児孤児院