Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/幼い幼いN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおさないNghĩa—Hán tự trong từ này幼Câu ví dụその幼い少年は父親の両肩の上に乗っていた。The little boy sat on his father's shoulders.Từ liên quan乳幼児幼なじみ幼子幼児幼少幼稚幼稚園幼虫