Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/予防接種予防接種🔊☆ Lưu vào danh sáchよぼうせっしゅNghĩa—Hán tự trong từ này予防接種Câu ví dụMMRの予防接種は日本で受けていません。He didn't have MMR shots in Japan.Từ liên quan執行猶予天気予報猶予予て予め予感予期予告