Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/予防予防N3🔊☆ Lưu vào danh sáchよぼうNghĩa—Hán tự trong từ này予防Câu ví dụ治療よりも予防。Prevention is better than cure.Từ liên quan執行猶予天気予報猶予予て予め予感予期予告