Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/予定予定N4🔊☆ Lưu vào danh sáchよていNghĩa—Hán tự trong từ này予定Câu ví dụご搭乗は6時40分になる予定です。Boarding will be at six-forty.Ngữ pháp liên quanNoun + 通り / どおりNoun + 次第で / 次第ではTừ liên quan執行猶予天気予報猶予予て予め予感予期予告