Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/予測予測N3🔊☆ Lưu vào danh sáchよそくNghĩa—Hán tự trong từ này予測Câu ví dụ何が起こるか予測できない。We cannot predict what will happen.Ngữ pháp liên quanVerb dict-form + べくもないTừ liên quan執行猶予天気予報猶予予て予め予感予期予告