Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/郵政省郵政省🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうせいしょうNghĩa—Hán tự trong từ này郵政省Từ liên quan為政者家政家政婦軍政憲政行政国政財政