Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/遊ぶ遊ぶN5🔊☆ Lưu vào danh sáchあそぶNghĩa—Hán tự trong từ này遊Câu ví dụその機械は今遊んでいる。The machine is lying idle.2人の子供が通りで遊んでいた。There were two children playing on the street.Ngữ pháp liên quanNoun / V plain + どころではないTừ liên quan外遊周遊遊び遊び場遊び相手遊園地遊戯遊休