Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遊び相手遊び相手🔊☆ Lưu vào danh sáchあそびあいてNghĩa—Hán tự trong từ này遊相手Câu ví dụ遊び相手がなくて孤独だった。I was lonely, with nobody to play with.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手